chi phí tiền điện và nhiên liệu
danh từ
1.こうねつひ 「光熱費」​​
câu, diễn đạt
2.こうねつひ 「光熱費」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chi phí tiền điện và nhiên liệu

1. trợ cấp chi phí tiền điện và nhiên liệu cho người có thu nhập thấp
低所得者のための光熱費援助
2. chỉ số chi phí tiền điện và nhiên liệu
光熱費指数
3. thanh toán chi phí tiền điện và nhiên liệu
光熱費を支払う

Kanji liên quan

NHIỆTネツ
QUANGコウ
PHÍ