chi phí từ thiện
câu, diễn đạt
1.じぜんかつどうひ 「慈善活動費」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐỘNGドウ
HOẠTカツ
PHÍ
THIỆNゼン
TỪ