chi phối
1.しはいする 「支配する」​​
động từ
2.さゆう 「左右する」​​
3.はいぶんする 「俳文する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chi phối

1. chi phối thị trường
市場を左右する
2. suy nghĩ chi phối...
考え等が・・を支配する

Kanji liên quan

HỮUウ、ユウ
TẢサ、シャ
VĂNブン、モン
PHỐIハイ
BÀIハイ
CHI