chỉ ra
động từ
1.してき 「指摘する」​​
2.しめす 「示す」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chỉ ra

1. chỉ ra nhược điểm
弱点を指摘する

Kanji liên quan

THỊジ、シ
CHỈ
TRÍCHテキ