chi sau
danh từ
1.こうし 「後肢」 [HẬU CHI]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chi sau

1. Sự tê liệt chi sau
後肢麻痺
2. Bị mất phản xạ co chi sau.
後肢撤去反射の消失
3. Khớp xương chi sau
後肢関節
4. Xương của chân sau (chi sau)
後肢の骨

Kanji liên quan

HẬUゴ、コウ
CHI