chỉ số cháy
câu, diễn đạt
1.ねっしょうしすう 「熱傷指数」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CHỈ
NHIỆTネツ
SỐスウ、ス、サク、ソク、シュ
THƯƠNGショウ