chỉ số dự báo tiêu dùng
câu, diễn đạt
1.しょうひよそくしすう 「消費予測指数」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

DỰヨ、シャ
TRẮCソク
TIÊUショウ
CHỈ
SỐスウ、ス、サク、ソク、シュ
PHÍ