chỉ số giá nhân công
câu, diễn đạt
1.こようこすとしすう 「雇用コスト指数」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

DỤNGヨウ
CHỈ
SỐスウ、ス、サク、ソク、シュ
CỐ