chỉ số giá nhập khẩu
1.ゆにゅうかかくしすう 「輸入価格指数」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NHẬPニュウ、ニッ
CHỈ
CÁCHカク、コウ、キャク、ゴウ
SỐスウ、ス、サク、ソク、シュ
THÂUユ、シュ
GIÁカ、ケ