chỉ số giá tiêu dùng
câu, diễn đạt
1.しょうひしゃぶっかしすう 「消費者物価指数」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

VẬTブツ、モツ
GIẢシャ
TIÊUショウ
CHỈ
SỐスウ、ス、サク、ソク、シュ
PHÍ
GIÁカ、ケ