chỉ số gieo trồng
câu, diễn đạt
1.さっきょうしすう 「作況指数」 [TÁC HUỐNG CHỈ SỐ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TÁCサク、サ
HUỐNGキョウ
CHỈ
SỐスウ、ス、サク、ソク、シュ