chỉ số phẩm chất
1.ひんしつしよう 「品質仕様」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

シ、ジ
PHẨMヒン、ホン
CHẤTシツ、シチ、チ
DẠNGヨウ、ショウ