chỉ số thiếu tiện nghi
câu, diễn đạt
1.ふかいしすう 「不快指数」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

BẤTフ、ブ
KHOÁIカイ
CHỈ
SỐスウ、ス、サク、ソク、シュ