chỉ thị
1.しじ 「指示する」​​
2.むね 「旨」​​
3.れい 「令」​​
động từ
4.いいつける 「言い付ける」​​
danh từ
5.しれい 「指令」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

PHÓ
CHỈ
NGÔNゲン、ゴン
THỊジ、シ
LỆNHレイ
CHỈ