chỉ tiêu lạm phát
danh từ
1.インフレターゲット​​
câu, diễn đạt
2.インフレターゲット​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chỉ tiêu lạm phát

1. áp dụng chỉ tiêu lạm phát
インフレターゲットを実行する