chìa khóa
1.キー​​
danh từ
2.かぎ 「鍵」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chìa khóa

1. chìa khóa để vặn vít
ねじ巻き用の鍵
2. chìa khóa thứ 2
2番目の鍵
3. chìa khóa mở đĩa mềm
キー・ツー・フロッピー・ディスク
4. người giữ chìa khoá
キー・ホルダー
5. chìa khóa để hoàn thành nhiệm vụ
その任務の成功の鍵
Xem thêm

Kanji liên quan

KIỆNケン