chia rẽ
động từ
1.きりくずす 「切り崩す」​​
2.きりはなす 「切り離す」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chia rẽ

1. Chia rẽ phe đối lập
反対派を切り崩す

Kanji liên quan

THIẾTセツ、サイ
BĂNGホウ
LY