chia tay
thán từ
1.おさらば​​
danh từ
2.わかれる 「分かれる」​​
động từ
3.わかれる 「別れる」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chia tay

1. nếu bạn không gọi điện cho cô ấy trong 1 tháng, bạn hoàn toàn có thể chia tay với cô ấy
もし彼女に1カ月電話をしなければ、彼女とおさらばすることができる
2. Anh ấy chia tay với người bạn gái mà hai người đã có quan hệ trong ~ năm.
_年付き合った彼女と別れる

Kanji liên quan

PHÂNブン、フン、ブ
BIỆTベツ