chìa vít
danh từ
1.スクリュー​​
2.ねじまわし 「螺子回し」 [LOA TỬ HỒI]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TỬ,TÝシ、ス、ツ、-っ.こ
LOA
HỒIカイ、エ