chiếm
động từ
1.とる 「取る」​​
2.しめる 「占める」​​
3.ふさぐ 「塞ぐ」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chiếm

1. chiếm chỗ
場所をふさぐ

Kanji liên quan

CHIẾM,CHIÊMセン
THỦシュ
TẮC,TÁIソク、サイ