chiêm ngưỡng
động từ
1.おがむ 「拝む」​​
2.あおぎみる 「仰ぎ見る」​​
3.かくにんする 「確認する」​​
4.はいけん 「拝見する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chiêm ngưỡng

1. chiêm ngưỡng ảnh của ai
(人)の写真を拝めるだけ拝む

Kanji liên quan

KIẾNケン
XÁCカク、コウ
BÁIハイ
NGƯỠNGギョウ、コウ
NHẬNニン