chiến đấu dũng cảm
danh từ
1.かんとう 「敢闘」​​
câu, diễn đạt
2.かんとう 「敢闘」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chiến đấu dũng cảm

1. kiên cường chiến đấu (chiến đấu dũng cảm) với ~
(〜と)敢闘する
2. có tinh thần chiến đấu dũng cảm
敢闘精神が旺盛である
3. nhận phần thưởng chiến đấu dũng cảm (anh dũng)
敢闘賞を獲得する

Kanji liên quan

CẢMカン
ĐẤUトウ