chiến hạm
1.せんかん 「戦艦」​​
danh từ
2.かん 「艦」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chiến hạm

1. chiến hạm hỗ trợ tập dượt
訓練支援艦
2. chiến hạm báo cáo không kích
空襲報告管制艦

Kanji liên quan

HẠMカン
CHIẾNセン