chiến sĩ
danh từ
1.ファイター​​
2.せんし 「戦士」​​
3.へいそつ 「兵卒」​​
4.むしゃ 「武者」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

GIẢシャ
VŨ,VÕブ、ム
CHIẾNセン
BINHヘイ、ヒョウ
TỐTソツ、シュツ