chiến sĩ trận vong
1.せんぼつしょうへい 「戦没将兵」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

MỘTボツ、モチ、モツ
TƯỚNG,TƯƠNGショウ、ソウ
CHIẾNセン
BINHヘイ、ヒョウ