chiến tranh du kích
danh từ
1.ゲリラ​​
câu, diễn đạt
2.ゲリラ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chiến tranh du kích

1. tấn công biệt động du kích
ゲリラ・コマンド攻撃
2. cùng tập luyện trong trại quân du kích
ゲリラ・キャンプで一緒に訓練をする