chiến tranh Nam Bắc
câu, diễn đạt
1.なんぼくせんそう 「南北戦争」 [NAM BẮC CHIẾN TRANH]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TRANHソウ
CHIẾNセン
BẮCホク
NAMナン、ナ