chiến tranh phòng ngự
câu, diễn đạt
1.ぼうせん 「防戦」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chiến tranh phòng ngự

1. Giải tỏa tình trạng chiến tranh phòng ngự.
防戦態勢を解く
2. Giữ vững tình trạng chiến tranh phòng ngự.
がっちりと防戦態勢を固める

Kanji liên quan

PHÒNGボウ
CHIẾNセン