chiêu bài
danh từ
1.うりもの 「売り物」​​
2.かんばん 「看板」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chiêu bài

1. dựa vào giọng tốt làm chiêu bài
声のよいのを売り物にする
2. núp dưới chiêu bài viện trợ
援助の看板にする

Kanji liên quan

MẠIバイ
VẬTブツ、モツ
BẢN,BẢNGハン、バン
KHÁNカン