chiều cao
danh từ
1.こうど 「高度」​​
2.しんちょう 「身長」​​
3.たかさ 「高さ」​​
4.たけ 「丈」 [TRƯỢNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chiều cao

1. làm ngắn lại chiều dài
丈が少し縮む

Kanji liên quan

TRƯỢNGジョウ
CAOコウ
ĐỘド、ト、タク
TRƯỜNGチョウ
THÂNシン