chiếu chỉ
danh từ
1.しょうしょ 「詔書」​​
2.しょうちょく 「詔勅」​​
3.みことのり 「詔」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THƯショ
SẮCチョク
CHIẾUショウ