chiều dài của tàu
câu, diễn đạt
1.ていしん 「艇身」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chiều dài của tàu

1. thắng nhờ vào sự khác nhau về chiều dài tàu
一艇身の差で勝つ

Kanji liên quan

ĐÌNHテイ
THÂNシン