chiều dài của tóc
1.けあし 「毛足」 [MAO TÚC]​​
danh từ
2.けあし 「毛脚」 [MAO CƯỚC]​​
câu, diễn đạt
3.けあし 「毛脚」 [MAO CƯỚC]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TÚCソク
MAOモウ
CƯỚCキャク、キャ、カク