chiêu dân
1.じゅうみんをしょうしゅうする 「住民を召集する」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TRIỆUショウ
DÂNミン
TRÚ,TRỤジュウ、ヂュウ、チュウ
TẬPシュウ