chiều muộn
danh từ
1.よい 「宵」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chiều muộn

1. Ngủ dậy muộn vì thức khuya
宵っ張りの朝寝坊だ
2. Sự xuất hiện sao kim buổi chiều tà thật là tuyệt vời.
金星の宵の出現

Kanji liên quan

TIÊUショウ