chiều rộng dòng sông
danh từ
1.かわはば 「川幅」 [XUYÊN PHÚC]​​
câu, diễn đạt
2.かわはば 「川幅」 [XUYÊN PHÚC]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chiều rộng dòng sông

1. Đo chiều rộng dòng sông
川幅を測る

Kanji liên quan

XUYÊNセン
PHÚCフク