chiều sâu của biển
danh từ
1.かいしん 「海深」 [HẢI THÂM]​​
câu, diễn đạt
2.かいしん 「海深」 [HẢI THÂM]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chiều sâu của biển

1. khác nhau về chiều sâu của biển
海深距離

Kanji liên quan

HẢIカイ
THÂMシン