chim bói cá
danh từ
1.かわせみ 「川蝉」 [XUYÊN *]​​
2.かわせみ 「翡翠」 [PHỈ THÚY]​​
3.ひすい 「翡翠」 [PHỈ THÚY]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

XUYÊNセン
THÚYスイ
PHỈ