chim cu
danh từ
1.カッコウ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chim cu

1. đồng hồ chim cúc cu
カッコウ時計
2. chim cu đẻ trứng trong tổ của loài chim khác
カッコウは、ほかの鳥の巣に卵を産みつける
3. chim cu gáy
カッコウが鳴く