chìm đắm
động từ
1.おぼれる 「溺れる」​​
2.しずむ 「沈む」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chìm đắm

1. đắm chìm (chìm đắm) trong tửu sắc
酒と色事におぼれる
2. chìm đắm trong nhục dục
肉欲におぼれる

Kanji liên quan

TRẦMチン、ジン
NỊCHデキ、ジョウ、ニョウ