chim én
1.ツバメ​​
danh từ
2.つばめ 「燕」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chim én

1. Chim én được coi là tín hiệu của mùa xuân
ツバメは春に入った兆しとする

Kanji liên quan

YẾN,YÊNエン