chim giẻ cùi
danh từ
1.カケス​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chim giẻ cùi

1. con chim giẻ cùi đó bay khỏi cây và đậu xuống cửa sổ nhà tôi
そのカケスは木を飛び立って、私の家の窓に止まった