chim giẻ cùi xanh
danh từ
1.あおかけす 「青懸巣」 [THANH HUYỀN SÀO]​​
câu, diễn đạt
2.あおかけす 「青懸巣」 [THANH HUYỀN SÀO]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THANHセイ、ショウ
SÀOソウ
HUYỀNケン、ケ