chim non
danh từ
1.ことり 「小鳥」​​
2.バーディー​​
3.ひなどり 「ひな鳥」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chim non

1. Thật là buổi sáng yên tĩnh, chỉ nghe thấy tiếng chim non hót.
本当に静かな朝だった。小鳥たちのピーピー鳴く音しか聞こえなかった

Kanji liên quan

TIỂUショウ
ĐIỂUチョウ