chim sẻ
1.すずめ 「雀」​​
danh từ
2.あおじ 「蒿雀」 [* TƯỚC]​​
3.スズメ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chim sẻ

1. Một đàn chim sẻ bay về phía núi xa
蒿雀がたくさん山の方へ飛んでいく

Kanji liên quan

TƯỚCジャク、ジャン、サク、シャク