chim thú
danh từ
1.ちょうじゅう 「鳥獣」 [ĐIỂU THÚ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chim thú

1. thịt chim thú rừng
鳥獣の肉
2. (bệnh) bắt nguồn từ loài chim hoang dã
野生鳥獣に起こる〔病気が〕

Kanji liên quan

ĐIỂUチョウ
THÚジュウ