chính diện
danh từ
1.しょうめん 「正面」​​
tính từ
2.まとも 「正面」​​
3.まとも 「正面」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CHÍNHセイ、ショウ
DIỆNメン、ベン