chính phủ Samurai
câu, diễn đạt
1.ぶけいせいけん 「武家政権」 [VŨ GIA CHÍNH QUYỀN]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

GIAカ、ケ
VŨ,VÕブ、ム
CHÍNH,CHÁNHセイ、ショウ
QUYỀNケン、ゴン