chính sách
1.ほうしん 「方針」​​
danh từ
2.せいさく 「政策」​​
3.ポリシー​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

SÁCHサク
PHƯƠNGホウ
CHÍNH,CHÁNHセイ、ショウ
CHÂMシン