chính sách cụ thể
danh từ
1.ぐたいさく 「具体策」​​
câu, diễn đạt
2.ぐたいさく 「具体策」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chính sách cụ thể

1. chưa có chính sách cụ thể
具体策についてあいまいな
2. cần phải có chính sách cụ thể và mạnh mẽ
抜本的な具体策が必要である
3. kế hoạch (chính sách) cụ thể có trọng tâm
中身のある具体策

Kanji liên quan

CỤ
SÁCHサク
THỂタイ、テイ